positive identification

positive identification

A security guard checks a visitor's positive identification at the entrance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhận dạng chắc chắn: "positive identification" chỉ hành động hoặc bằng chứng xác nhận một cách chắc chắn rằng một người nào đó đúng người họ tự xưng. Điều này thường dựa trên các đặc điểm độc nhất hoặc dữ liệu đã được hệ thống ghi nhận trước đó.
    • Bằng chứng nhận dạng tích cực: cũng có thể đề cập đến các bằng chứng cụ thể (như dấu vân tay, ảnh, giấy tờ tùy thân) dùng để xác minh danh tính một người trong một nhóm đã biết.
dụ sử dụng
  • (Hệ thống an ninh yêu cầu sự nhận dạng chắc chắn trước khi cấp quyền truy cập.)
  • (Kết quả khớp dấu vân tay đã cung cấp bằng chứng nhận dạng chắc chắn về nghi phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a positive identification": thực hiện việc nhận dạng chắc chắn.

    • The witness was able to make a positive identification of the thief in a lineup. (Nhân chứng đã có thể thực hiện việc nhận dạng chắc chắn tên trộm trong một hàng nhận dạng.)
  • "positive identification system": hệ thống nhận dạng chắc chắn.

    • A positive identification system can prevent the use of a single identity by several people. (Một hệ thống nhận dạng chắc chắn có thể ngăn chặn việc một danh tính bị sử dụng bởi nhiều người.)
Biến thể từ gần giống
  • Identification (danh từ): sự nhận dạng nói chung, không nhất thiết phải chắc chắn.

    • The identification of the victim took several days. (Việc nhận dạng nạn nhân mất vài ngày.)
  • Positive (tính từ): chắc chắn, khẳng định.

    • We have positive proof of his involvement. (Chúng tôi bằng chứng chắc chắn về sự tham gia của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Xác thực danh tính: quá trình xác nhận danh tính một cách chính xác.
  • Nhận dạng xác thực: sự nhận dạng độ tin cậy cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Identify positively: nhận dạng một cách chắc chắn.
    • The detective was able to identify positively the robber from the security footage. (Thám tử đã có thể nhận dạng một cách chắc chắn tên cướp từ đoạn phim an ninh.)
Thành ngữ liên quan
  • A dead ringer: người trông giống hệt người khác (thường dùng trong ngữ cảnh nhận dạng không chính thức).
    • He is a dead ringer for the wanted man, but we need positive identification to be sure. (Anh ta giống hệt người đàn ông bị truy nã, nhưng chúng tôi cần sự nhận dạng chắc chắn để chắc chắn.)